心不甘
—
Phân tích từ 心不甘
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:không cam tâm, không đành lòng
Ví dụ (3)
输掉了比赛,队长心中充满了心不甘与遗憾。
Thua mất trận đấu, trong lòng đội trưởng ngập tràn sự không cam tâm và nuối tiếc.
他心不甘情不愿地接受了这个不合理的处理决定。
Anh ấy lòng không cam tâm tình không tự nguyện tiếp nhận quyết định xử lý không hợp lý này.
面对失败,他虽然心不甘,但也只能承认差距努力改进。
Đối mặt với thất bại, anh ấy tuy lòng không cam tâm, nhưng cũng chỉ có thể thừa nhận khoảng cách nỗ lực cải thiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây