投篮
—
Phân tích từ 投篮
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:ném bóng vào rổ
Ví dụ (3)
经过长期的练习,他的跳起投篮命中率大大提高。
Trải qua rèn luyện lâu dài, tỷ lệ ném rổ nhảy ném của anh ấy đã được nâng cao đáng kể.
球员在最后三秒钟完成了一记漂亮的压哨投篮。
Cầu thủ ở ba giây cuối cùng đã hoàn thành một cú ném rổ dứt điểm hết giờ đẹp mắt.
每天下午,同学们都会在篮球场上练习投篮。
Mỗi chiều, các học sinh đều sẽ tập luyện ném bóng vào rổ trên sân bóng rổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây