肘部
—
Phân tích từ 肘部
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khuỷu tay
Ví dụ (3)
打篮球时,他不小心摔倒,擦伤了肘部。
Khi chơi bóng rổ, anh ấy vô tình bị ngã, làm xước khuỷu tay.
衣服的肘部经常摩擦,很容易就磨破了。
Phần khuỷu tay của quần áo thường xuyên cọ xát nên rất dễ bị rách.
医生建议他戴上护具来保护受伤的肘部关节。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên đeo đồ bảo hộ để bảo vệ khớp khuỷu tay đang bị thương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây