答题
—
Phân tích từ 答题
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trả lời câu hỏi (bài thi)
Ví dụ (3)
考试时间快到了,请同学们加快答题速度。
Sắp hết giờ thi rồi, xin các bạn học sinh hãy đẩy nhanh tốc độ làm bài.
这档电视节目里有精彩的知识答题环节。
Trong chương trình truyền hình này có phần hỏi đáp kiến thức rất hấp dẫn.
答题前一定要认真审题,避免因为粗心出错。
Trước khi làm bài nhất định phải xem xét kỹ đề, tránh làm sai vì bất cẩn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây