勇士
—
Phân tích từ 勇士
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dũng sĩ, chiến binh
Ví dụ (3)
在传说中,那位打败恶龙的勇士受到了全村人的敬仰。
Trong truyền thuyết, người dũng sĩ đánh bại ác long đó đã nhận được sự ngưỡng mộ của cả làng.
面对危险毫不退缩的人,才是真正的勇士。
Người đối mặt với nguy hiểm mà không hề lùi bước mới là dũng sĩ thực sự.
那些在火场中逆行救人的消防员是和平年代的勇士。
Những người lính cứu hỏa đi ngược vào đám cháy cứu người là những dũng sĩ của thời bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây