礼帽
—
Gợi nhớ
Từ "礼帽" (lǐmào) mang nghĩa "mũ phớt, mũ chóp", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 帽 (mào - mạo): "cái mũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 帽: Mảnh vải (巾) được khâu khéo léo để trùm đội (冒) lên đầu che nắng che mưa mỗi khi ra đường là cái mũ, chiếc nón (帽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 礼帽
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mũ phớt, mũ chóp
Ví dụ (3)
那位老绅士穿着西装,头上戴着一顶黑色的礼帽。
Vị quý ông lớn tuổi đó mặc bộ vest, trên đầu đội một chiếc mũ phớt màu đen.
That old gentleman was wearing a suit and a black top hat on his head.
魔术师从他的高筒礼帽里变出了一只可爱的白兔。
Nhà ảo thuật gia biến ra một chú thỏ trắng dễ thương từ chiếc mũ chóp cao của mình.
The magician pulled a cute white rabbit out of his top hat.
在英国的传统赛马会上,女士们都会戴上精致的礼帽。
Ở các hội đua ngựa truyền thống của Anh, các quý bà đều đội những chiếc mũ lễ phục tinh xảo.
At traditional horse racing events in the UK, ladies will wear exquisite formal hats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây