酒廊
—
Phân tích từ 酒廊
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quán bar, sảnh rượu (trong khách sạn)
Ví dụ (3)
酒店顶层有一个行政酒廊。
Tầng thượng khách sạn có một sảnh rượu VIP.
晚上他们在酒廊里听音乐聊天。
Buổi tối họ ngồi trong quán bar nghe nhạc trò chuyện.
酒廊里提供各种美味饮品。
Quán bar phục vụ nhiều loại đồ uống ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây