恒压
—
Phân tích từ 恒压
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:Điện áp/áp suất hằng định, áp suất không đổi
Ví dụ (3)
水泵具有自动恒压供水功能。
Máy bơm nước có tính năng cấp nước áp suất hằng định.
保持电路的恒压输出。
Duy trì đầu ra điện áp cố định của mạch.
恒压阀门保证了流量稳定。
Van hằng áp đảm bảo lưu lượng ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây