输出功率
—
Phân tích từ 输出功率
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công suất đầu ra (thiết bị điện, động cơ)
Ví dụ (3)
这款音响的最大输出功率是百瓦。
Công suất đầu ra tối đa của bộ loa này là 100W.
测算发电机组的输出功率。
Đo tính công suất đầu ra của tổ máy phát điện.
调整参数提高设备的输出功率。
Điều chỉnh tham số để nâng cao công suất đầu ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây