大大降低
—
Phân tích từ 大大降低
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Giảm bớt rất nhiều, hạ thấp đáng kể
Ví dụ (3)
新技术大大降低了生产成本。
Công nghệ mới đã giảm bớt đáng kể chi phí sản xuất.
戴口罩大大降低了感冒风险。
Đeo khẩu trang hạ thấp đáng kể nguy cơ cảm cúm.
自动设备大大降低了劳动强度。
Thiết bị tự động giảm bớt đáng kể cường độ lao động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây