几滴
—
Phân tích từ 几滴
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng
Nghĩa:Mấy giọt (nước, chất lỏng)
Ví dụ (3)
在汤里滴入几滴香油。
Nhỏ mấy giọt dầu thơm vào trong bát canh.
伤口流出了几滴血。
Vết thương chảy ra mấy giọt máu.
雨伞上沾着几滴雨水。
Trên ô che mưa dính mấy giọt nước mưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây