海浪声
—
Phân tích từ 海浪声
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng sóng biển vỗ
Ví dụ (3)
晚上听着海浪声入睡。
Buổi tối nghe tiếng sóng biển ngủ thiếp đi.
海浪声从远方拍打而来。
Tiếng sóng biển từ xa vỗ tới.
海浪声让人感觉心情平静。
Tiếng sóng biển làm con người cảm thấy tâm trạng bình lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây