宕机
—
Phân tích từ 宕机
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Sập máy, ngừng hoạt động (máy chủ, hệ thống)
Ví dụ (6)
服务器突然宕机导致网页无法打开。
Máy chủ đột ngột sập máy khiến trang web không thể mở.
系统在交易高峰期宕机了。
Hệ thống bị sập máy vào giờ cao điểm giao dịch.
工程师正在抢修宕机的设备。
Kỹ sư đang khẩn trương sửa chữa thiết bị bị sập máy.
减少系统宕机的发生频率。
Giảm bớt tần suất xảy ra sự sập hệ thống.
宕机给用户带来了困扰。
Sự sập máy đem lại phiền phức cho người dùng.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự sập máy, thời gian gián đoạn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây