岛上
—
Phân tích từ 岛上
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trên hòn đảo
Ví dụ (3)
岛上的风景非常优美。
Phong cảnh trên đảo vô cùng xinh đẹp.
许多人在岛上过暑假。
Nhiều người trải qua kỳ nghỉ hè trên đảo.
岛上修建了一座灯塔。
Trên đảo đã xây dựng một ngọn hải đăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây