黄铜
—
Gợi nhớ
Từ "黄铜" (huáng tóng) nghĩa là "Đồng thau", ghép bởi: 黄 (huáng): Màu vàng + 铜 (tóng): Đồng.
Thành phần cấu tạo
黄铜
Đồng thau
黄
钅
同
Phân tích từ 黄铜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồng thau
Ví dụ (3)
这个拉手是用黄铜打造的。
Tay nắm này được đúc bằng đồng thau.
黄铜具有很好的导电性和耐磨性。
Đồng thau có tính dẫn điện và chống mài mòn rất tốt.
黄铜的颜色金黄好看。
Màu của đồng thau vàng óng rất đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây