扩容
—
Phân tích từ 扩容
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Mở rộng dung lượng, tăng sức chứa
Ví dụ (6)
云存储空间需要付费扩容。
Dung lượng lưu trữ đám mây cần trả phí để mở rộng.
工厂决定扩容生产线。
Nhà máy quyết định mở rộng dây chuyền sản xuất.
变电站进行了升级扩容。
Trạm biến áp đã tiến hành nâng cấp mở rộng công suất.
数据中心完成了第二次扩容。
Trung tâm dữ liệu đã hoàn thành lần mở rộng dung lượng thứ hai.
这次扩容提高了处理能力。
Sự mở rộng dung lượng lần này đã nâng cao năng lực xử lý.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự mở rộng dung lượng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây