检测仪
jiǎn cè yí
Máy kiểm tra, thiết bị đo đạc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Máy kiểm tra, thiết bị đo đạc
Ví dụ (3)
yòng jiǎn jiǎn cháyǒu méi yǒuxiè lòu
Dùng máy đo khí kiểm tra xem có rò rỉ không.
shuǐ zhìjiǎn xiǎn shìzhǐ biāozhèng cháng
Máy đo chất lượng nước hiển thị chỉ số bình thường.
shù yuánzàitiáo shìjiǎn
Kỹ thuật viên đang căn chỉnh máy kiểm tra.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây