大写字母
dà xiě zì mǔ
Chữ in hoa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chữ in hoa
Ví dụ (3)
zide yàoyòng xiě
Chữ cái đầu tiên của câu phải dùng chữ in hoa.
qǐngyòng xiě tián xiěníndexìng míng
Xin hãy dùng chữ in hoa điền họ tên của bạn.
zhōng yàobāo hánzhì shǎo xiě
Trong mật khẩu cần chứa ít nhất một chữ in hoa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây