原液
yuán yè
Dung dịch gốc, tinh chất nguyên chất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Dung dịch gốc, tinh chất nguyên chất
Ví dụ (3)
zhèkuǎn yuán shuǐxiào guǒhěnhǎo
Tinh chất nguyên chất dưỡng da này hiệu quả cấp ẩm rất tốt.
shǐ yòng使qián yàojiāngyuán shì
Trước khi dùng cần đem dung dịch gốc đi pha loãng.
yuán nóng fēi chánggāo
Nồng độ của tinh chất gốc vô cùng cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây