饮用
—
Phân tích từ 饮用
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Uống, dùng để uống
Ví dụ (6)
每天保证饮用足够的水。
Mỗi ngày đảm bảo uống đủ nước.
请不要饮用未煮沸的水。
Xin đừng uống nước chưa đun sôi.
适量饮用红酒有利于健康。
Uống rượu vang đỏ vừa sức có lợi cho sức khỏe.
这是安全的纯净饮用水。
Đây là nước uống tinh khiết an toàn.
检查水源是否达到饮用标准。
Kiểm tra nguồn nước xem có đạt tiêu chuẩn uống được không.
2
Tính từ
Nghĩa:Dùng để uống, có thể uống
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây