铜丝
—
Gợi nhớ
Từ "铜丝" (tóng sī) nghĩa là "Dây đồng, sợi đồng nhỏ", ghép bởi: 铜 (tóng): Đồng + 丝 (sī): sợi tơ.
Thành phần cấu tạo
铜丝
Dây đồng, sợi đồng nhỏ
钅
同
丝
Phân tích từ 铜丝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Dây đồng, sợi đồng nhỏ
Ví dụ (3)
电线内部是由细小的铜丝组成的。
Bên trong dây điện được cấu thành từ những sợi đồng nhỏ xíu.
用铜丝绑定零件。
Dùng dây đồng buộc cố định chi tiết.
铜丝具有良好的导电性。
Dây đồng có tính dẫn điện rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây