仪器设备
—
Phân tích từ 仪器设备
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trang thiết bị dụng cụ máy móc
Ví dụ (3)
实验室里采购了一批新的仪器设备。
Trong phòng thí nghiệm đã mua một lô trang thiết bị máy móc mới.
技术员负责维护仪器设备。
Kỹ thuật viên chịu trách nhiệm bảo trì trang thiết bị.
操作仪器设备要严格遵守规程。
Thao tác trang thiết bị cần nghiêm ngặt tuân thủ quy trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây