防潮垫
fáng cháo diàn
Tấm đệm chống ẩm, thảm lót chống ẩm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tấm đệm chống ẩm, thảm lót chống ẩm
Ví dụ (3)
yíngshí yàozàizhàng peng shàngfáng cháo diàn
Khi cắm trại cần trải miếng đệm chống ẩm trong lều.
zhè zhāngfáng cháo diànqīng biàn便xié dài
Tấm đệm chống ẩm này nhẹ nhàng dễ mang theo.
fáng cháo diànnéngyǒu xiào miàndeshī 湿
Miếng đệm chống ẩm có thể cách ly hơi ẩm mặt đất hiệu quả.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây