棉织物
—
Phân tích từ 棉织物
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồ dệt bông, vải dệt bông
Ví dụ (3)
棉织物透气吸汗,适合夏天穿。
Đồ dệt bông thoáng khí hút mồ hôi, hợp mặc mùa hè.
洗涤棉织物时温度不要太高。
Khi giặt đồ dệt bông nhiệt độ đừng quá cao.
这家工厂主要生产棉织物。
Nhà máy này chủ yếu sản xuất vải dệt bông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây