代谢
—
Phân tích từ 代谢
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Trao đổi chất, chuyển hóa sinh học
Ví dụ (6)
运动能帮助人体快速代谢废物。
Vận động có thể giúp cơ thể người nhanh chóng chuyển hóa chất thải.
药物在肝脏中代谢。
Thuốc được chuyển hóa trong gan.
细胞在不断代谢。
Tế bào đang liên tục trao đổi chất.
喝水有助于提高新陈代谢。
Uống nước giúp nâng cao quá trình trao đổi chất.
检查患者的代谢指标。
Kiểm tra chỉ số trao đổi chất của bệnh nhân.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây