前提条件
—
Gợi nhớ
Từ "前提条件" (qián tí tiáo jiàn) mang nghĩa "Điều kiện tiên quyết, điều kiện tiền đề", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 提 (tí - đề): "mang" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
前提条件
Điều kiện tiên quyết, điều kiện tiền đề
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
提
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
条
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)
件
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)
Phân tích từ 前提条件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Điều kiện tiên quyết, điều kiện tiền đề
Ví dụ (3)
相互信任是合作的前提条件。
Tin tưởng lẫn nhau là điều kiện tiên quyết của sự hợp tác.
Mutual trust is a precondition for cooperation.
满足这些前提条件后才能开工。
Thỏa mãn những điều kiện tiên quyết này xong mới có thể khởi công.
Only after satisfying these preconditions can work start.
安全是生产的首要前提条件。
An toàn là điều kiện tiên quyết hàng đầu của sản xuất.
Safety is the primary prerequisite condition for production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây