触及
—
Phân tích từ 触及
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chạm tới, đụng chạm đến, tiếp xúc
Ví dụ (3)
他的演讲触及了社会热点问题。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã chạm tới các vấn đề nóng trong xã hội.
手指触及到了冰冷的墙壁。
Ngón tay đã chạm tới bức tường lạnh lẽo.
这句话深深触及了她的心灵。
Câu nói này đã chạm thấu sâu sắc vào tâm hồn cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây