仓储
—
Phân tích từ 仓储
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Kho bãi, dịch vụ lưu kho
Ví dụ (6)
公司拥有现代化的仓储设施。
Công ty sở hữu các thiết bị kho bãi hiện đại hóa.
这家企业提供物流和仓储服务。
Doanh nghiệp này cung cấp dịch vụ logistics và kho bãi.
仓储成本在年度预算中很大。
Chi phí kho bãi chiếm phần lớn trong ngân sách hàng năm.
这批货物将被仓储在郊区。
Lô hàng này sẽ được lưu kho ở vùng ngoại ô.
规范仓储危险化学品。
Quy phạm hóa việc lưu kho các hóa chất nguy hiểm.
2
Động từ
Nghĩa:Lưu kho, cất giữ trong kho
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây