森林公园
—
Phân tích từ 森林公园
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công viên rừng
Ví dụ (3)
周末我们去国家森林公园野餐。
Cuối tuần chúng tôi đi công viên rừng quốc gia dã ngoại.
森林公园里空气新鲜。
Trong công viên rừng không khí rất trong lành.
这条小路贯穿整个森林公园。
Con đường nhỏ này đâm xuyên qua toàn bộ công viên rừng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây