房屋买卖
—
Phân tích từ 房屋买卖
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giao dịch mua bán nhà đất
Ví dụ (3)
双方在中介公司签署了房屋买卖合同。
Hai bên đã ký hợp đồng mua bán nhà đất tại công ty môi giới.
房屋买卖需要缴纳相关的税费。
Mua bán nhà cửa cần nộp các khoản thuế phí liên quan.
咨询关于房屋买卖的法律法规。
Tư vấn về các quy định pháp luật mua bán nhà đất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây