因故
—
Phân tích từ 因故
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Vì lý do nào đó, do sự cố
Ví dụ (3)
原定于今天的会议因故推迟。
Cuộc họp dự định diễn ra hôm nay vì lý do nào đó đã hoãn lại.
演员因故未能出席活动。
Diễn viên do sự cố đã không thể tham dự hoạt động.
航班因故取消,乘客在等待改签。
Chuyến bay vì sự cố đã bị hủy, hành khách đang chờ đổi vé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây