试一下
—
Phân tích từ 试一下
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Thử một chút, làm thử
Ví dụ (3)
这件衣服很好看,你去试一下吧。
Bộ quần áo này rất đẹp, bạn đi thử một chút đi.
如果你不确定,可以先试一下。
Nếu bạn không chắc chắn, có thể làm thử một chút trước.
尝尝这道菜,试一下味道。
Nếm thử món ăn này, thử một chút hương vị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây