卫浴
wèi yù
Thiết bị vệ sinh, phòng tắm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thiết bị vệ sinh, phòng tắm
Ví dụ (3)
zhè jiāzhuān mài diànchū shòuyōu zhìdewèi chǎn pǐn
Cửa hàng chuyên doanh này bán các sản phẩm thiết bị vệ sinh chất lượng cao.
chóng xīnzhuāng xiūjiā dewèi jiān
Trang trí lại phòng tắm vệ sinh trong nhà.
xuǎn gòu tàozhì néngwèi shè bèi
Tuyển chọn mua một bộ thiết bị vệ sinh thông minh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây