出乎
—
Phân tích từ 出乎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vượt ra ngoài, nằm ngoài dự kiến
Ví dụ (3)
这个结果出乎所有人的意料。
Kết quả này nằm ngoài dự liệu của tất cả mọi người.
出乎意料的是比赛赢了。
Nằm ngoài dự đoán là cuộc thi đã thắng rồi.
他的表现出乎寻常。
Biểu hiện của anh ấy vượt ra ngoài mức bình thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây