盟约
—
Phân tích từ 盟约
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Minh ước, hợp ước giao kết
Ví dụ (3)
两国签署了和平盟约。
Hai nước đã ký kết minh ước hòa bình.
遵守共同立下的盟约。
Tuân thủ minh ước cùng nhau giao kết lập nên.
撕毁盟约引发了冲突。
Xé bỏ minh ước đã dấy lên xung đột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây