微粒
wēi lì
Hạt vi mô, phần tử nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hạt vi mô, phần tử nhỏ
Ví dụ (3)
kōng jìng huà néngguò kōng zhōngde xiǎowēi
Máy lọc không khí có thể lọc các hạt vi mô nhỏ xíu trong không khí.
xiǎo wēi jìngxiàguān chádào liàowēi
Dưới kính hiển vi quan sát thấy các hạt vi mô nhựa.
fěn chénwēi xuán zàikōng zhōng
Các hạt vi mô bụi lơ lửng trong không trung.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây