蓄意
—
Phân tích từ 蓄意
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cố ý, chủ mưu, rắp tâm từ trước
Ví dụ (3)
这是一起蓄意破坏安全设施的犯罪案件。
Đây là một vụ án tội phạm cố ý phá hoại thiết bị an toàn.
蓄意捏造事实诽谤他人。
Cố ý thêu dệt sự thật phỉ báng người khác.
警方查明这起事故系蓄意所为。
Cảnh sát tra rõ vụ tai nạn này là do chủ mưu cố ý làm ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây