委派
—
Phân tích từ 委派
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ủy phái, phân công, cử
Ví dụ (3)
公司决定委派他前往欧洲分部,全面负责开拓海外市场的业务。
Công ty quyết định cử anh ấy đến chi nhánh châu Âu, chịu trách nhiệm toàn diện trong việc khai thác thị trường kinh doanh nước ngoài.
师长委派一名资深上校去前线视察防务,以确保阵地的安全。
Sư đoàn trưởng ủy phái một đại tá thâm niên ra tiền tuyến thị sát việc phòng thủ để đảm bảo an toàn cho trận địa.
这次重要谈判,总部委派了经验丰富的法务团队全程参与。
Trong cuộc đàm phán quan trọng lần này, trụ sở chính đã cử một đội ngũ pháp lý giàu kinh nghiệm tham gia toàn bộ quá trình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây