辛劳
—
Phân tích từ 辛劳
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự vất vả, sự gian lao
Ví dụ (6)
感谢父母多年的辛劳付出。
Cảm ơn sự vất vả nhọc nhằn của cha mẹ nhiều năm qua.
一天的辛劳换来了丰硕成果。
Sự nhọc nhằn một ngày đổi lấy kết quả bội thu.
体谅环卫工人的辛劳。
Thấu hiểu sự vất vả nhọc nhằn của công nhân vệ sinh.
经过辛劳的工作,他终于休息了。
Trải qua công việc vất vả, cuối cùng anh ấy cũng nghỉ ngơi.
辛劳的汗水湿透了衣衫。
Mồ hôi vất vả làm ướt sũng áo quần.
2
Tính từ
Nghĩa:Vất vả, cực khổ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây