琴键
—
Phân tích từ 琴键
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phím đàn piano, phím nhạc
Ví dụ (3)
她的双手指尖在琴键上灵活跳跃。
Đầu ngón tay cô ấy nhảy múa linh hoạt trên các phím đàn.
黑白相间的琴键发出美妙的音符。
Các phím đàn đen trắng đan xen phát ra nốt nhạc tuyệt vời.
轻轻按下琴键流淌出旋律。
Khẽ ấn phím đàn tuôn trào ra giai điệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây