画廊
huà láng
Phòng triển lãm tranh, hành lang vẽ tranh

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Phòng triển lãm tranh, hành lang vẽ tranh
Ví dụ (3)
zhōu shùjiē dehuà lángkànhuà zhǎn
Cuối tuần đi phòng tranh ở khu nghệ thuật xem triển lãm.
huà jiāzàihuà lángzhǎn chūledexīn zuò
Họa sĩ trưng bày tác phẩm mới của mình tại phòng tranh.
huà lángguà mǎnlejīng měideyóu huà
Trong phòng tranh treo đầy tranh dầu tinh xảo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây