让开
—
Phân tích từ 让开
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tránh ra, nhường chỗ
Ví dụ (3)
请大家让开一下,谢谢!
Xin mọi người tránh ra một chút, cảm ơn!
他向旁边让开了路。
Anh ấy đã nhường đường sang một bên.
听到声音,我马上让开了。
Nghe thấy tiếng động, tôi lập tức tránh ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây