Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
布达拉宫
Bù dá lā gōng
Cung điện Potala
Hán việt: bố thế lạp cung
—

Gợi nhớ

Từ "布达拉宫" (Bù dá lā gōng) nghĩa là "Cung điện Potala", ghép bởi: 布 (bù): Vải + 达 (dá): đạt được + 拉 (lā): kéo + 宫 (gōng): cung điện.

Thành phần cấu tạo

布达拉宫
Bù dá lā gōng
Cung điện Potala
一
巾
辶
大
扌
立

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Cung điện Potala
Ví dụ (3)
wǒ我xiǎng想qù去xī zàng西藏kàn看bù dá lā gōng布达拉宫。
Tôi muốn đến Tây Tạng xem Cung điện Potala.
bù dá lā gōng布达拉宫jiàn zhù建筑fēi cháng非常xióng wěi雄伟。
Kiến trúc Cung điện Potala rất hùng vĩ.
hěn duō很多yóu kè游客zài在bù dá lā gōng布达拉宫qián前pāi zhào拍照。
Rất nhiều du khách chụp ảnh trước Cung điện Potala.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây