布达拉宫
—
Gợi nhớ
Từ "布达拉宫" (Bù dá lā gōng) nghĩa là "Cung điện Potala", ghép bởi: 布 (bù): Vải + 达 (dá): đạt được + 拉 (lā): kéo + 宫 (gōng): cung điện.
Thành phần cấu tạo
布达拉宫
Cung điện Potala
一
巾
辶
大
扌
立
Phân tích từ 布达拉宫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Cung điện Potala
Ví dụ (3)
我想去西藏看布达拉宫。
Tôi muốn đến Tây Tạng xem Cung điện Potala.
布达拉宫建筑非常雄伟。
Kiến trúc Cung điện Potala rất hùng vĩ.
很多游客在布达拉宫前拍照。
Rất nhiều du khách chụp ảnh trước Cung điện Potala.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây