琴艺
qín yì
kỹ năng chơi đàn, nghệ thuật đánh đàn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kỹ năng chơi đàn, nghệ thuật đánh đàn
Ví dụ (3)
deqín fēi chánggāo chāo
Kỹ năng chơi đàn của cô ấy rất cao siêu.
cóng xiǎojiùjīng jìn deqín
Từ nhỏ anh ấy đã rèn luyện kỹ năng đánh đàn của mình.
jiādōubèideqín yǐnle
Mọi người đều bị thu hút bởi tiếng đàn của cô ấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây