司法局
sī fǎ jú
Sở Tư pháp, Cục Tư pháp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sở Tư pháp, Cục Tư pháp
Ví dụ (3)
bàn xún
Anh ấy đến Sở Tư pháp để tư vấn pháp luật.
shì lezuì xīntōng zhī
Sở Tư pháp thành phố đã phát hành thông báo mới nhất.
wèimín zhòng gōng yuán zhù
Sở Tư pháp cung cấp trợ giúp pháp lý cho người dân.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây