国民经济
—
Phân tích từ 国民经济
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nền kinh tế quốc dân
Ví dụ (3)
农业是国民经济的基础。
Nông nghiệp là nền tảng của kinh tế quốc dân.
国民经济保持稳定增长。
Nền kinh tế quốc dân giữ mức tăng trưởng ổn định.
科技发展促进国民经济。
Phát triển công nghệ thúc đẩy kinh tế quốc dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây