溶剂
—
Phân tích từ 溶剂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dung môi
Ví dụ (3)
水是一种常见的溶剂。
Nước là một loại dung môi phổ biến.
请小心使用化学溶剂。
Hãy cẩn thận khi sử dụng dung môi hóa học.
这种漆需要加入专用溶剂。
Loại sơn này cần thêm dung môi chuyên dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây