悬赏
—
Phân tích từ 悬赏
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:treo thưởng
Ví dụ (6)
警方悬赏万元寻找线索。
Cảnh sát treo thưởng vạn tệ tìm kiếm manh mối.
失主悬赏寻找丢失的小狗。
Chủ nhân treo thưởng tìm chú chó nhỏ bị mất.
公司悬赏求购新技术。
Công ty treo thưởng thu mua công nghệ mới.
他拿到了警方发放的悬赏。
Anh ấy đã nhận được tiền treo thưởng do cảnh sát trao.
告示上写明了具体的悬赏。
Trên tờ thông báo ghi rõ số tiền treo thưởng cụ thể.
2
Danh từ
Nghĩa:tiền treo thưởng, sự treo thưởng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây