历史性
—
Phân tích từ 历史性
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:mang tính lịch sử
Ví dụ (6)
这是一个具有历史性的时刻。
Đây là một khoảnh khắc mang tính lịch sử.
两国取得了历史性的突破。
Hai nước đã đạt được bước đột phá mang tính lịch sử.
会议作出了历史性的决定。
Hội nghị đã đưa ra quyết định mang tính lịch sử.
我们要理解事件的历史性。
Chúng ta phải hiểu rõ tính lịch sử của sự kiện.
文章展现了强烈的历史性。
Bài viết thể hiện tính lịch sử mạnh mẽ.
2
Danh từ
Nghĩa:tính lịch sử, tính chất lịch sử
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây