抄底
—
Gợi nhớ
Từ "抄底" (chāo dǐ) nghĩa là "bắt đáy, mua khi giá chạm đáy", ghép bởi: 抄 (chāo): Sao chép + 底 (dǐ): đáy.
Thành phần cấu tạo
抄底
bắt đáy, mua khi giá chạm đáy
扌
少
广
氐
Phân tích từ 抄底
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt đáy, mua khi giá chạm đáy
Ví dụ (3)
很多投资者选择在此时抄底。
Nhiều nhà đầu tư chọn bắt đáy vào lúc này.
股市大跌时不要盲目抄底。
Khi thị trường chứng khoán giảm mạnh đừng bắt đáy mù quáng.
他在房价最低时成功抄底。
Anh ấy đã bắt đáy thành công khi giá nhà ở mức thấp nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây