Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抄底
chāo dǐ
bắt đáy, mua khi giá chạm đáy
Hán việt: sao để
—

Gợi nhớ

Từ "抄底" (chāo dǐ) nghĩa là "bắt đáy, mua khi giá chạm đáy", ghép bởi: 抄 (chāo): Sao chép + 底 (dǐ): đáy.

Thành phần cấu tạo

抄底
chāo dǐ
bắt đáy, mua khi giá chạm đáy
扌
少
广
氐

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bắt đáy, mua khi giá chạm đáy
Ví dụ (3)
hěn duō很多tóu zī zhě投资者xuǎn zé选择zài在cǐ shí此时chāo dǐ抄底。
Nhiều nhà đầu tư chọn bắt đáy vào lúc này.
gǔ shì股市dà diē大跌shí时bú yào不要máng mù盲目chāo dǐ抄底。
Khi thị trường chứng khoán giảm mạnh đừng bắt đáy mù quáng.
tā他zài在fáng jià房价zuì dī最低shí时chéng gōng成功chāo dǐ抄底。
Anh ấy đã bắt đáy thành công khi giá nhà ở mức thấp nhất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây